dáng đi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách một người di chuyển khi đi bộ: "dáng đi" chỉ tư thế, động tác và phong cách đặc trưng của một người khi di chuyển bằng chân. Nó bao gồm tốc độ, nhịp điệu, sự uyển chuyển hoặc cứng nhắc của các bước chân.
- Ấn tượng hoặc đặc điểm nhận dạng: "dáng đi" cũng có thể được dùng để miêu tả những đặc điểm riêng biệt giúp nhận ra một người từ xa qua cách họ đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dáng đi của anh ấy rất nhanh nhẹn và tự tin. (Cách anh ấy di chuyển thể hiện sự nhanh nhẹn và tự tin.)
- Tôi nhận ra cô ấy ngay lập tức nhờ dáng đi uyển chuyển. (Tôi nhận ra cô ấy nhờ cách đi đặc trưng của cô ấy.)
- Sau tai nạn, dáng đi của ông ấy trở nên khập khiễng. (Cách đi của ông ấy thay đổi do chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dáng đi oai vệ": cách đi thể hiện sự uy nghiêm, quyền lực.
- Vị tướng bước vào với dáng đi oai vệ. (Cách đi của vị tướng toát lên vẻ uy nghiêm.)
"dáng đi mệt mỏi": cách đi chậm chạp, nặng nề do kiệt sức.
- Sau một ngày làm việc vất vả, dáng đi của anh ấy trở nên mệt mỏi. (Cách đi của anh ấy thể hiện sự kiệt quệ.)
Biến thể và từ gần giống
Dáng (danh từ): hình dạng, tư thế tổng thể của cơ thể.
- Dáng người của cô ấy rất thanh mảnh. (Hình dáng cơ thể của cô ấy thanh mảnh.)
Bước đi (danh từ): mỗi động tác di chuyển chân khi đi, thường dùng để chỉ nhịp điệu hoặc phong cách.
- Bước đi của anh ấy nhẹ nhàng và uyển chuyển. (Mỗi bước chân của anh ấy đều nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Điệu bộ: cách di chuyển hoặc cử chỉ của cơ thể, bao gồm cả dáng đi.
- Điệu bộ của cô ấy rất duyên dáng. (Cách cô ấy đi và cử chỉ đều duyên dáng.)
- Phong thái: cách thể hiện bản thân qua dáng đi và cử chỉ, thường liên quan đến tính cách.
- Phong thái của ông ấy toát lên sự điềm tĩnh. (Cách ông ấy đi và đứng thể hiện sự điềm tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
- Có dáng đi như người mẫu: cách đi uyển chuyển, tự tin, thường được so sánh với người mẫu thời trang.
- Cô ấy bước xuống thảm đỏ với dáng đi như người mẫu. (Cách đi của cô ấy rất chuyên nghiệp và thu hút.)